Bỏ qua, tới nội dung

处罚

chǔ fáㄔㄨˇ ㄈㄚˊ

Phồn thể: 處罰

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to penalize; to punish

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XỨ · 5 nét

sống chung, cư xử với; ở vào (hoàn cảnh); xử lý, xử phạt

PHẠT · 9 nét

phạt