处分
chǔ fènㄔㄨˇ ㄈㄣˋ
Phồn thể: 處分
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ, động từ, danh động từ)
to discipline sb; to punish; disciplinary action; to deal with (a matter)
Lượng từ đi kèm: 个
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
XỨ · 5 nét
sống chung, cư xử với; ở vào (hoàn cảnh); xử lý, xử phạt
PHẬN · 4 nét
phút; điểm (số); xu (1/100 tệ); chia, phân; phân biệt
Từ liên quan
- 到处 dào chù — khắp nơi, chỗ nào cũng
- 好处 hǎo chu — lợi ích, điều tốt, cái lợi
- 处理 chǔ lǐ — xử lý, giải quyết; bán hạ giá (thanh lý)
- 相处 xiāng chǔ — chung sống, ở với nhau, hòa hợp với
- 处置 chǔ zhì — to handle; to take care of; to punish
- 处境 chǔ jìng — situation (of a person)
- 恰到好处 qià dào hǎo chù — it's just perfect; it's just right