Bỏ qua, tới nội dung

恰到好处

qià dào hǎo chùㄑㄧㄚˋ ㄉㄠˋ ㄏㄠˇ ㄔㄨˋ

Phồn thể: 恰到好處

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

恰到好处 (qià dào hǎo chù) nghĩa là it's just perfect; it's just right.

Nghĩa(cụm cố định)

it's just perfect; it's just right

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

9 nét

ĐÁO · 8 nét

đến, tới; đến (nơi, lúc); được (bổ ngữ kết quả: 找到, 看到)

HIẾU · 6 nét

tốt, hay, ngon; được, đồng ý; dễ (làm gì); rất (cảm thán); xong (bổ ngữ)

XỨ · 5 nét

sống chung, cư xử với; ở vào (hoàn cảnh); xử lý, xử phạt