Bỏ qua, tới nội dung

处女

chǔn ǚ

Phồn thể: 處女

TOCFL 5

Nghĩa

virgin; maiden; maiden (voyage etc); virgin (land); (a novelist's) first (work)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XỨ · 5 nét

sống chung, cư xử với; ở vào (hoàn cảnh); xử lý, xử phạt

NHỮ · 3 nét

nữ, gái; con gái