处于
chǔ yúㄔㄨˇ ㄩˊ
Hán Việt: XỨ VU
Phồn thể: 處於
HSK 3.0 · 5TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
ở vào, nằm trong (trạng thái, vị trí, giai đoạn)
Ví dụ
公司现在处于发展阶段。
gōng sī xiàn zài chǔ yú fā zhǎn jiē duàn.
Công ty hiện đang ở giai đoạn phát triển.
越南处于东南亚。
yuè nán chǔ yú dōng nán yà.
Việt Nam nằm ở Đông Nam Á.
病人仍然处于危险之中。
bìng rén réng rán chǔ yú wēi xiǎn zhī zhōng.
Bệnh nhân vẫn đang trong tình trạng nguy hiểm.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
XỨ · 5 nét
sống chung, cư xử với; ở vào (hoàn cảnh); xử lý, xử phạt
VU · 3 nét
Từ liên quan
- 到处 dào chù — khắp nơi, chỗ nào cũng
- 好处 hǎo chu — lợi ích, điều tốt, cái lợi
- 处理 chǔ lǐ — xử lý, giải quyết; bán hạ giá (thanh lý)
- 相处 xiāng chǔ — chung sống, ở với nhau, hòa hợp với
- 处置 chǔ zhì — to handle; to take care of; to punish
- 处境 chǔ jìng — situation (of a person)
- 处分 chǔ fèn — to discipline sb; to punish; disciplinary action; to deal with (a matter)
- 恰到好处 qià dào hǎo chù — it's just perfect; it's just right