Bỏ qua, tới nội dung

处事

chǔ shì

Phồn thể: 處事

TOCFL 5

Nghĩa

to handle affairs; to deal with matters

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XỨ · 5 nét

sống chung, cư xử với; ở vào (hoàn cảnh); xử lý, xử phạt

SỰ · 8 nét

việc, chuyện; sự cố, chuyện không hay