士气
shì qìㄕˋ ㄑㄧˋ
Phồn thể: 士氣
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
morale
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SĨ · 3 nét
KHÍ · 4 nét
khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức
shì qìㄕˋ ㄑㄧˋ
Phồn thể: 士氣
HSK 3.0 · 7–9
morale
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
SĨ · 3 nét
KHÍ · 4 nét
khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức