绅士
shēn shìㄕㄣ ㄕˋ
Phồn thể: 紳士
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
gentleman
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
SĨ · 3 nét
shēn shìㄕㄣ ㄕˋ
Phồn thể: 紳士
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
gentleman
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
8 nét
SĨ · 3 nét