Bỏ qua, tới nội dung

地摊

dì tān

Phồn thể: 地攤

TOCFL 3

Nghĩa

roadside stall

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỊA · 6 nét

trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)

13 nét