Bỏ qua, tới nội dung

地下水

dì xià shuǐㄉㄧˋ ㄒㄧㄚˋ ㄕㄨㄟˇ

Phồn thể: 地下水

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

groundwater

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỊA · 6 nét

trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)

HẠ · 3 nét

dưới; xuống; sau, tới (下个月: tháng sau); tan (học, làm); (mưa) rơi; lượng từ: lần, cái (động tác)

THỦY · 4 nét

nước; (cũng là họ Thủy)