国小
guó xiǎo
Phồn thể: 國小
TOCFL 2
Nghĩa
elementary school (Tw); abbr. for 國民小學|国民小学[guo2 min2 xiao3 xue2]
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUỐC · 8 nét
nước, quốc gia
TIỂU · 3 nét
nhỏ, bé; trẻ, nhỏ tuổi; tiểu (gọi thân mật trước họ: 小王)