Bỏ qua, tới nội dung

国外

guó wàiㄍㄨㄛˊ ㄨㄞˋ

Phồn thể: 國外

TOCFL 3

Nghĩa(từ chỉ nơi chốn)

abroad; external (affairs); overseas; foreign

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUỐC · 8 nét

nước, quốc gia

NGOẠI · 5 nét

ngoài, bên ngoài; nước ngoài; ngoài ra