国内
guó nèiㄍㄨㄛˊ ㄋㄟˋ
Phồn thể: 國內
TOCFL 3
Nghĩa(từ chỉ nơi chốn)
domestic; internal (to a country); civil
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUỐC · 8 nét
nước, quốc gia
NỘI · 4 nét
trong, bên trong, nội (văn viết)
guó nèiㄍㄨㄛˊ ㄋㄟˋ
Phồn thể: 國內
TOCFL 3
domestic; internal (to a country); civil
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
QUỐC · 8 nét
nước, quốc gia
NỘI · 4 nét
trong, bên trong, nội (văn viết)