牢固
láo gùㄌㄠˊ ㄍㄨˋ
Phồn thể: 牢固
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
firm; secure
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
7 nét
CỐ · 8 nét
láo gùㄌㄠˊ ㄍㄨˋ
Phồn thể: 牢固
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
firm; secure
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
7 nét
CỐ · 8 nét