顽固
wán gùㄨㄢˊ ㄍㄨˋ
Phồn thể: 頑固
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ, phó tính từ)
stubborn; obstinate
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
CỐ · 8 nét
wán gùㄨㄢˊ ㄍㄨˋ
Phồn thể: 頑固
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
stubborn; obstinate
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét
CỐ · 8 nét