巩固
gǒng gùㄍㄨㄥˇ ㄍㄨˋ
Phồn thể: 鞏固
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to consolidate; consolidation; to strengthen
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
6 nét
CỐ · 8 nét
gǒng gùㄍㄨㄥˇ ㄍㄨˋ
Phồn thể: 鞏固
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
to consolidate; consolidation; to strengthen
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
6 nét
CỐ · 8 nét