Bỏ qua, tới nội dung

回扣

huí kòuㄏㄨㄟˊ ㄎㄡˋ

Phồn thể: 回扣

Nghĩa(danh từ)

brokerage; a commission paid to a middleman; euphemism for a bribe; a kickback

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỒI · 6 nét

về, trở về; quay lại; trả lời (thư, tin nhắn); lượng từ: lần, hồi

KHẤU · 6 nét