Bỏ qua, tới nội dung

回忆录

huí yì lùㄏㄨㄟˊ ㄧˋ ㄌㄨˋ

Phồn thể: 回憶錄

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

memoir

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỒI · 6 nét

về, trở về; quay lại; trả lời (thư, tin nhắn); lượng từ: lần, hồi

ỨC · 4 nét

LỤC · 8 nét

ghi; ghi chép; ghi âm, quay; tuyển (sinh)