Bỏ qua, tới nội dung

回响

huí xiǎng

Phồn thể: 迴響

TOCFL 5

Nghĩa

to echo; to reverberate; to respond; echo

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỒI · 6 nét

về, trở về; quay lại; trả lời (thư, tin nhắn); lượng từ: lần, hồi

HƯỞNG · 9 nét

kêu, reo, vang lên; to, vang (âm thanh); tiếng động, tiếng vang; lượng từ: tiếng (nổ, chuông)