回信
huí xìnㄏㄨㄟˊ ㄒㄧㄣˋ
Hán Việt: HỒI TÍN
Phồn thể: 回信
HSK 3.0 · 4TOCFL 2
Nghĩa(danh từ, động từ)
hồi âm, trả lời thư; thư trả lời
Lượng từ đi kèm: 封
Ví dụ
收到邮件后请尽快回信。
shōu dào yóu jiàn hòu qǐng jǐn kuài huí xìn.
Nhận được email xin hãy hồi âm sớm.
我还没收到他的回信。
wǒ hái méi shōu dào tā de huí xìn.
Tôi vẫn chưa nhận được thư trả lời của anh ấy.
她给朋友回信了。
tā gěi péng you huí xìn le.
Cô ấy đã viết thư trả lời bạn.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HỒI · 6 nét
về, trở về; quay lại; trả lời (thư, tin nhắn); lượng từ: lần, hồi
TÍN · 9 nét
thư, bức thư; tin, tin tưởng
Từ liên quan
- 回 huí — về, trở về; quay lại; trả lời (thư, tin nhắn); lượng từ: lần, hồi
- 回答 huí dá — trả lời; câu trả lời
- 回忆 huí yì — nhớ lại, hồi tưởng; ký ức, kỷ niệm
- 回报 huí bào — (in) return; reciprocation; payback; retaliation; to report back; to reciprocate
- 回顾 huí gù — to look back; to review
- 回收 huí shōu — thu hồi, tái chế; thu hồi (sản phẩm lỗi)
- 回避 huí bì — variant of 回避
- 挽回 wǎn huí — to retrieve; to redeem