品牌
pǐn páiㄆㄧㄣˇ ㄆㄞˊ
Hán Việt: PHẨM BÀI
Phồn thể: 品牌
HSK 3.0 · 5
Nghĩa(danh từ)
thương hiệu; nhãn hiệu
Ví dụ
你喜欢哪个品牌的手机?
nǐ xǐ huan nǎ gè pǐn pái de shǒu jī?
Bạn thích điện thoại thương hiệu nào?
这是越南的本地品牌。
zhè shì yuè nán de běn dì pǐn pái.
Đây là thương hiệu nội địa của Việt Nam.
买东西不能只看品牌,还要看质量。
mǎi dōng xi bù néng zhī kàn pǐn pái, hái yào kàn zhì liàng.
Mua đồ không thể chỉ nhìn thương hiệu, còn phải xem chất lượng.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHẨM · 9 nét
phẩm (hàng hóa, sản phẩm); phẩm chất, phẩm cấp; thưởng thức, nếm
BÀI · 12 nét
biển, bảng (biển hiệu, biển số); bài (lá bài, quân bài); nhãn hiệu, thương hiệu; huy chương (金牌)
Từ liên quan
- 食品 shí pǐn — thực phẩm, đồ ăn (đóng gói, chế biến sẵn)
- 作品 zuò pǐn — tác phẩm
- 产品 chǎn pǐn — sản phẩm
- 商品 shāng pǐn — hàng hóa, sản phẩm (để bán)
- 品种 pǐn zhǒng — giống (cây, vật nuôi); chủng loại, mặt hàng
- 日用品 rì yòng pǐn — đồ dùng hằng ngày, nhu yếu phẩm
- 毒品 dú pǐn — drugs; narcotics; poison
- 品质 pǐn zhì — phẩm chất (con người); chất lượng (sản phẩm, dịch vụ)