Bỏ qua, tới nội dung

和平共处

hé píng gòng chǔㄏㄜˊ ㄆㄧㄥˊ ㄍㄨㄥˋ ㄔㄨˇ

Phồn thể: 和平共處

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

peaceful coexistence of nations, societies etc

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HÒA · 8 nét

và; với, cùng với; hòa thuận, ôn hòa

BÌNH · 5 nét

bằng phẳng; ngang bằng, hòa (tỉ số); bình thường; bình yên; (cũng là họ Bình)

CỘNG · 6 nét

tổng cộng; cùng, chung

XỨ · 5 nét

sống chung, cư xử với; ở vào (hoàn cảnh); xử lý, xử phạt