味精
wèi jīngㄨㄟˋ ㄐㄧㄥ
Phồn thể: 味精
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
monosodium glutamate (MSG)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
VỊ · 8 nét
TINH · 14 nét
Từ liên quan
- 味道 wèi dao — mùi vị, vị; (nghĩa bóng) cảm giác, hương vị; (phương ngữ) mùi
- 口味 kǒu wèi — khẩu vị; hương vị
- 意味着 yì wèi zhe — có nghĩa là, đồng nghĩa với việc
- 滋味 zī wèi — taste; flavor; feeling
- 气味 qì wèi — odor; scent
- 风味 fēng wèi — distinctive flavor; distinctive style
- 趣味 qù wèi — fun; interest; delight; taste; liking; preference
- 津津有味 jīn jīn yǒu wèi — with keen interest (idiom); with great pleasure; with gusto; eagerly