趣味
qù wèiㄑㄩˋ ㄨㄟˋ
Phồn thể: 趣味
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
fun; interest; delight; taste; liking; preference
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THÚ · 15 nét
VỊ · 8 nét
qù wèiㄑㄩˋ ㄨㄟˋ
Phồn thể: 趣味
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
fun; interest; delight; taste; liking; preference
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THÚ · 15 nét
VỊ · 8 nét