滋味
zī wèiㄗ ㄨㄟˋ
Phồn thể: 滋味
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
taste; flavor; feeling
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
VỊ · 8 nét
zī wèiㄗ ㄨㄟˋ
Phồn thể: 滋味
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
taste; flavor; feeling
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
12 nét
VỊ · 8 nét