Bỏ qua, tới nội dung

津津有味

jīn jīn yǒu wèiㄐㄧㄣ ㄐㄧㄣ ㄧㄡˇ ㄨㄟˋ

Phồn thể: 津津有味

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(cụm cố định)

with keen interest (idiom); with great pleasure; with gusto; eagerly

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

9 nét

HỮU · 6 nét

có; sở hữu; tồn tại

VỊ · 8 nét