周旋
zhōu xuánㄓㄡ ㄒㄩㄢˊ
Phồn thể: 周旋
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to mix with others; to socialize; to deal with; to contend
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHU · 8 nét
tuần; vòng, xung quanh; họ Chu
11 nét
Từ liên quan
- 周末 zhōu mò — cuối tuần
- 周围 zhōu wéi — xung quanh, chung quanh
- 周到 zhōu dào — chu đáo, tận tình
- 周年 zhōu nián — lượng từ: năm tròn (kỷ niệm … năm); ngày kỷ niệm hằng năm
- 周边 zhōu biān — periphery; rim; surroundings; all around; perimeter; peripheral (computing); spin-offs
- 周期 zhōu qī — period; cycle
- 众所周知 zhòng suǒ zhōu zhī — as everyone knows (idiom)
- 周密 zhōu mì — careful; thorough; meticulous; dense; impenetrable