Bỏ qua, tới nội dung

周围

zhōu wéiㄓㄡ ㄨㄟˊ

Hán Việt: CHU VI

Phồn thể: 周圍

HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 3

Nghĩa(từ chỉ phương vị)

xung quanh, chung quanh

Ví dụ

  • 学校周围有很多小吃店。

    xué xiào zhōu wéi yǒu hěn duō xiǎo chī diàn.

    Xung quanh trường có nhiều quán ăn vặt.

  • 他看了看周围,没有人。

    tā kàn le kàn zhōu wéi, méi yǒu rén.

    Anh ấy nhìn quanh, không có ai.

  • 我周围的朋友都在学中文。

    wǒ zhōu wéi de péng you dōu zài xué zhōng wén.

    Bạn bè quanh tôi đều đang học tiếng Trung.

Từ hay nhầm

  • 周长 — Hán Việt "chu vi" nhưng 周围 nghĩa là "xung quanh"; "chu vi" (hình học) tiếng Trung là 周长.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHU · 8 nét

tuần; vòng, xung quanh; họ Chu

VI · 7 nét

vây, bao quanh, quây quanh; (cũng là họ Vi)