Bỏ qua, tới nội dung

周期

zhōu qīㄓㄡ ㄑㄧ

Phồn thể: 週期

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

period; cycle

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHU · 8 nét

tuần; vòng, xung quanh; họ Chu

KỲ · 12 nét

lượng từ: kỳ, số (tạp chí), khóa, đợt; thời kỳ, thời hạn (日期, 假期)