Bỏ qua, tới nội dung

周长

zhōu cháng

Phồn thể: 周長

Nghĩazhōu cháng

perimeter; circumference

Từ này không thuộc danh sách HSK/TOCFL — nghĩa lấy từ từ điển CC-CEDICT.

Nghĩazhōu cháng

variant of 周長|周长[zhou1 chang2]

Từ này không thuộc danh sách HSK/TOCFL — nghĩa lấy từ từ điển CC-CEDICT.

Cách viết

CHU · 8 nét

tuần; vòng, xung quanh; họ Chu

TRƯỞNG · 4 nét

dài; chiều dài; lâu