周长
zhōu cháng
Phồn thể: 周長
Nghĩazhōu cháng
perimeter; circumference
Từ này không thuộc danh sách HSK/TOCFL — nghĩa lấy từ từ điển CC-CEDICT.
Nghĩazhōu cháng
variant of 周長|周长[zhou1 chang2]
Từ này không thuộc danh sách HSK/TOCFL — nghĩa lấy từ từ điển CC-CEDICT.
Cách viết
CHU · 8 nét
tuần; vòng, xung quanh; họ Chu
TRƯỞNG · 4 nét
dài; chiều dài; lâu
Từ liên quan
- 周末 zhōu mò — cuối tuần
- 周围 zhōu wéi — xung quanh, chung quanh
- 周到 zhōu dào — chu đáo, tận tình
- 周年 zhōu nián — lượng từ: năm tròn (kỷ niệm … năm); ngày kỷ niệm hằng năm
- 周边 zhōu biān — periphery; rim; surroundings; all around; perimeter; peripheral (computing); spin-offs
- 周期 zhōu qī — period; cycle
- 众所周知 zhòng suǒ zhōu zhī — as everyone knows (idiom)
- 周密 zhōu mì — careful; thorough; meticulous; dense; impenetrable