名称
míng chēngㄇㄧㄥˊ ㄔㄥ
Hán Việt: DANH XƯNG
Phồn thể: 名稱
HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
tên gọi; tên (của sự vật, tổ chức)
Ví dụ
请写下公司的全部名称。
qǐng xiě xià gōng sī de quán bù míng chēng.
Vui lòng ghi tên đầy đủ của công ty.
这种水果在南方有别的名称。
zhè zhǒng shuǐ guǒ zài nán fāng yǒu bié de míng chēng.
Loại trái cây này ở miền Nam có tên gọi khác.
商品名称要写清楚。
shāng pǐn míng chēng yào xiě qīng chǔ.
Tên hàng hóa phải ghi rõ ràng.
Từ hay nhầm
- 名字 — 名字 dùng cho tên người, con vật; 名称 dùng cho tên sự vật, tổ chức (trang trọng hơn).
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DANH · 6 nét
tên; nổi tiếng, danh tiếng; lượng từ: người (danh sách), hạng (thứ hạng)
XỨNG · 10 nét
vừa, xứng, hợp (trong 称心, 对称, 相称)
Từ liên quan
- 名字 míng zi — tên
- 有名 yǒu míng — nổi tiếng, có tiếng
- 著名 zhù míng — nổi tiếng, trứ danh
- 报名 bào míng — đăng ký, ghi danh (dự thi, tham gia)
- 名牌 míng pái — hàng hiệu; thương hiệu nổi tiếng; bảng tên
- 名片 míng piàn — danh thiếp
- 名胜 míng shèng — danh lam thắng cảnh, danh thắng
- 命名 mìng míng — to give a name to; to dub; to christen; to designate; named after; naming