Bỏ qua, tới nội dung

号子

hào zi

Phồn thể: 號子

TOCFL 5

Nghĩa

work chant; prison cell; type; sort

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HIỆU · 5 nét

gào, rú, kêu (trong 号叫, 呼号)

TỬ · 3 nét

con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai