称号
chēng hàoㄔㄥ ㄏㄠˋ
Phồn thể: 稱號
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
name; term of address; title
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
XỨNG · 10 nét
vừa, xứng, hợp (trong 称心, 对称, 相称)
HIỆU · 5 nét
gào, rú, kêu (trong 号叫, 呼号)
chēng hàoㄔㄥ ㄏㄠˋ
Phồn thể: 稱號
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
name; term of address; title
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
XỨNG · 10 nét
vừa, xứng, hợp (trong 称心, 对称, 相称)
HIỆU · 5 nét
gào, rú, kêu (trong 号叫, 呼号)