Bỏ qua, tới nội dung

符号

fú hàoㄈㄨˊ ㄏㄠˋ

Phồn thể: 符號

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

symbol; mark; sign

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÙ · 11 nét

HIỆU · 5 nét

gào, rú, kêu (trong 号叫, 呼号)