台球
tái qiúㄊㄞˊ ㄑㄧㄡˊ
Phồn thể: 台球
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
billiards
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐÀI · 5 nét
lượng từ: chiếc, cái (máy móc, thiết bị như máy tính, tivi, máy giặt); sân khấu, bục; (viết tắt) Đài Loan; họ Đài
CẦU · 11 nét
quả bóng; môn bóng; hình cầu
Từ liên quan
- 台 Tái — lượng từ: chiếc, cái (máy móc, thiết bị như máy tính, tivi, máy giặt); sân khấu, bục; (viết tắt) Đài Loan; họ Đài
- 电台 diàn tái — đài phát thanh; máy thu phát vô tuyến
- 阳台 yáng tái — ban công
- 台阶 tái jiē — bậc thềm; bậc cầu thang; (nghĩa bóng) lối thoát khỏi tình huống khó xử
- 柜台 guì tái — quầy (hàng, giao dịch, lễ tân)
- 台风 tái fēng — stage presence, poise