Bỏ qua, tới nội dung

台湾

Tái wān

Phồn thể: 台灣

TOCFL 1

Nghĩa

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐÀI · 5 nét

lượng từ: chiếc, cái (máy móc, thiết bị như máy tính, tivi, máy giặt); sân khấu, bục; (viết tắt) Đài Loan; họ Đài

12 nét