Bỏ qua, tới nội dung

古迹

gǔ jìㄍㄨˇ ㄐㄧˋ

Phồn thể: 古蹟

HSK 3.0 · 6TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

places of historic interest; historical sites

Lượng từ đi kèm: 个

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CỔ · 5 nét

cổ, xưa, cũ; thời xưa; (cũng là họ Cổ)

TÍCH · 9 nét