Bỏ qua, tới nội dung

古董

gǔ dǒngㄍㄨˇ ㄉㄨㄥˇ

Phồn thể: 古董

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

curio; antique

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CỔ · 5 nét

cổ, xưa, cũ; thời xưa; (cũng là họ Cổ)

12 nét