古籍
gǔ jí
Phồn thể: 古籍
TOCFL 5
Nghĩa
ancient text; antique books
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CỔ · 5 nét
cổ, xưa, cũ; thời xưa; (cũng là họ Cổ)
TỊCH · 20 nét
gǔ jí
Phồn thể: 古籍
TOCFL 5
ancient text; antique books
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CỔ · 5 nét
cổ, xưa, cũ; thời xưa; (cũng là họ Cổ)
TỊCH · 20 nét