古朴
gǔ pǔㄍㄨˇ ㄆㄨˇ
Phồn thể: 古樸
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
simple and unadorned (of art, architecture etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CỔ · 5 nét
cổ, xưa, cũ; thời xưa; (cũng là họ Cổ)
PHÁC · 6 nét
gǔ pǔㄍㄨˇ ㄆㄨˇ
Phồn thể: 古樸
HSK 3.0 · 7–9
simple and unadorned (of art, architecture etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CỔ · 5 nét
cổ, xưa, cũ; thời xưa; (cũng là họ Cổ)
PHÁC · 6 nét