Bỏ qua, tới nội dung

古人

gǔ rénㄍㄨˇ ㄖㄣˊ

Phồn thể: 古人

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

people of ancient times; the ancients; extinct human species such as Homo erectus or Homo neanderthalensis; (literary) deceased person

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CỔ · 5 nét

cổ, xưa, cũ; thời xưa; (cũng là họ Cổ)

NHÂN · 2 nét

người; con người