Bỏ qua, tới nội dung

取款

qǔ kuǎnㄑㄩˇ ㄎㄨㄢˇ

Phồn thể: 取款

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to withdraw money from a bank

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỦ · 8 nét

lấy, nhận; rút (tiền); chọn

KHOẢN · 12 nét