Bỏ qua, tới nội dung

取代

qǔ dàiㄑㄩˇ ㄉㄞˋ

Phồn thể: 取代

HSK 3.0 · 6TOCFL 3

Nghĩa(động từ)

to replace; to supersede; to supplant; (chemistry) substitution

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỦ · 8 nét

lấy, nhận; rút (tiền); chọn

ĐẠI · 5 nét

thay, thay mặt; thế hệ, đời; triều đại; thời đại