取代
qǔ dàiㄑㄩˇ ㄉㄞˋ
Phồn thể: 取代
HSK 3.0 · 6TOCFL 3
Nghĩa(động từ)
to replace; to supersede; to supplant; (chemistry) substitution
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỦ · 8 nét
lấy, nhận; rút (tiền); chọn
ĐẠI · 5 nét
thay, thay mặt; thế hệ, đời; triều đại; thời đại
Từ liên quan
- 取 qǔ — lấy, nhận; rút (tiền); chọn
- 采取 cǎi qǔ — áp dụng, tiến hành (biện pháp, hành động)
- 取消 qǔ xiāo — hủy, hủy bỏ, bãi bỏ
- 争取 zhēng qǔ — cố gắng giành; phấn đấu; tranh thủ
- 录取 lù qǔ — tuyển, nhận (vào trường, vào làm); trúng tuyển
- 吸取 xī qǔ — to absorb; to draw (a lesson, insight etc); to assimilate
- 无理取闹 wú lǐ qǔ nào — to make trouble without reason (idiom); to be deliberately provocative
- 取缔 qǔ dì — to suppress; to crack down on; to prohibit