Bỏ qua, tới nội dung

参见

cān jiànㄘㄢ ㄐㄧㄢˋ

Phồn thể: 參見

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to refer to; see also; compare (cf.); to pay respect to

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THAM · 8 nét

HIỆN · 4 nét

gặp; thấy (bổ ngữ: 看见, 听见); ý kiến