参照
cān zhàoㄘㄢ ㄓㄠˋ
Phồn thể: 參照
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to consult a reference; to refer to (another document)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THAM · 8 nét
CHIẾU · 13 nét
chiếu, rọi; soi (gương); chụp (ảnh); theo, chiếu theo