Bỏ qua, tới nội dung

参谋

cān móuㄘㄢ ㄇㄡˊ

Phồn thể: 參謀

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

staff officer; to give advice

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THAM · 8 nét

11 nét