Bỏ qua, tới nội dung

原装

yuán zhuāngㄩㄢˊ ㄓㄨㄤ

Phồn thể: 原裝

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(từ khu biệt)

genuine; intact in original packaging (not locally assembled and packaged)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGUYÊN · 10 nét

ban đầu, vốn, nguyên (原来, 原因); chưa qua chế biến; đồng bằng (平原); (cũng là họ Nguyên)

TRANG · 12 nét

giả vờ; lắp đặt; đựng, chứa, cho vào