Bỏ qua, tới nội dung

原材料

yuán cái liàoㄩㄢˊ ㄘㄞˊ ㄌㄧㄠˋ

Phồn thể: 原材料

HSK 3.0 · 6

原材料 (yuán cái liào) nghĩa là raw and semifinished materials.

Nghĩa(danh từ)

raw and semifinished materials

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGUYÊN · 10 nét

ban đầu, vốn, nguyên (原来, 原因); chưa qua chế biến; đồng bằng (平原); (cũng là họ Nguyên)

TÀI · 7 nét

LIỆU · 10 nét