Bỏ qua, tới nội dung

原本

yuán běnㄩㄢˊ ㄅㄣˇ

Phồn thể: 原本

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(phó từ, danh từ)

originally; original

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGUYÊN · 10 nét

ban đầu, vốn, nguyên (原来, 原因); chưa qua chế biến; đồng bằng (平原); (cũng là họ Nguyên)

BẢN · 5 nét

lượng từ: cuốn, quyển (sách, vở); vốn, gốc; này, của mình (本公司)