Bỏ qua, tới nội dung

原子

yuán zǐ

Phồn thể: 原子

TOCFL 5

Nghĩa

atom; atomic

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGUYÊN · 10 nét

ban đầu, vốn, nguyên (原来, 原因); chưa qua chế biến; đồng bằng (平原); (cũng là họ Nguyên)

TỬ · 3 nét

con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai